Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · making predictions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

it can be assumed that

/ɪt kæn bi əˈsumd ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Có thể giả định rằng điều gì đó là đúng. phr.

Định nghĩa · It is possible to think something is true.

“It can be assumed that the data is accurate.”Có thể giả định rằng dữ liệu là chính xác.

“It can be assumed that public opinion will shift.”Có thể giả định rằng ý kiến công chúng sẽ thay đổi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chắc chắn trong lập luận.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh khoa học và nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...