Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · anger · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be up in arms

/bi ʌp ɪn ɑrmz/ B2 IELTS

Nghĩa

rất tức giận về điều gì đó phr.

Định nghĩa · to be very angry about something

“The community is up in arms about the new law.”Cộng đồng rất tức giận về luật mới.

“They were up in arms after the decision.”Họ rất tức giận sau quyết định đó.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phản đối trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính trị hoặc xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...