Kho từ › Idioms · anger › be up in arms

be up in arms

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
rất tức giận về điều gì đó
UK /bi ʌp ɪn ɑrmz/ · US /bi ʌp ɪn ɑrmz/
to be very angry about something
The community is up in arms about the new law.
→ Cộng đồng rất tức giận về luật mới.
They were up in arms after the decision.→ Họ rất tức giận sau quyết định đó.
Đồng nghĩa
protestobject
Collocations
be up in arms over an issuebe up in arms against a decision
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phản đối trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính trị hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...