snap one's fingers
Nghĩa
Định nghĩa · to act quickly and decisively, often in anger
“He snapped his fingers when he realized the mistake.”Anh ấy đã hành động nhanh chóng khi nhận ra lỗi lầm.
“She snapped her fingers to get everyone's attention.”Cô ấy đã hành động nhanh chóng để thu hút sự chú ý của mọi người.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để chỉ hành động nhanh trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự quyết đoán trong hành động.