Kho từ › Idioms · anger › snap one's fingers

snap one's fingers

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
hành động nhanh chóng và quyết đoán, thường là trong cơn giận
UK /snæp wʌnz ˈfɪŋɡərz/ · US /snæp wʌnz ˈfɪŋɡərz/
to act quickly and decisively, often in anger
He snapped his fingers when he realized the mistake.
→ Anh ấy đã hành động nhanh chóng khi nhận ra lỗi lầm.
She snapped her fingers to get everyone's attention.→ Cô ấy đã hành động nhanh chóng để thu hút sự chú ý của mọi người.
Đồng nghĩa
act quicklyrespond sharply
Collocations
snap one's fingers in frustrationsnap one's fingers for attention
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để chỉ hành động nhanh trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự quyết đoán trong hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...