be on the warpath
Nghĩa
Định nghĩa · to be very angry and ready to fight
“After the meeting, she was on the warpath.”Sau cuộc họp, cô ấy rất tức giận.
“He’s been on the warpath since the incident.”Anh ấy đã rất tức giận kể từ sự cố.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để chỉ hành động trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự tức giận sẵn sàng phản ứng.