Kho từ › Idioms · anger › be on the warpath

be on the warpath

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
rất tức giận và sẵn sàng chiến đấu
UK /bi ɒn ðə ˈwɔrˌpæθ/ · US /bi ɒn ðə ˈwɔrˌpæθ/
to be very angry and ready to fight
After the meeting, she was on the warpath.
→ Sau cuộc họp, cô ấy rất tức giận.
He’s been on the warpath since the incident.→ Anh ấy đã rất tức giận kể từ sự cố.
Đồng nghĩa
be furiousbe angry
Collocations
be on the warpath about a decisionbe on the warpath after an argument
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để chỉ hành động trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự tức giận sẵn sàng phản ứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...