Kho từ › Idioms · endings › draw the curtains

draw the curtains

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
đưa một điều gì đó đến hồi kết
UK /drɔ ðə ˈkɜrtənz/ · US /drɔ ðə ˈkɜrtənz/
to bring something to an end
It’s time to draw the curtains on this project.
→ Đã đến lúc đưa dự án này đến hồi kết.
They decided to draw the curtains on the old traditions.→ Họ quyết định chấm dứt những truyền thống cũ.
Đồng nghĩa
endterminate
Collocations
draw the curtains on a projectdraw the curtains on an era
🎯 IELTS: Thể hiện sự quyết đoán khi dùng thành ngữ này trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh kết thúc sự kiện hoặc dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...