Kho từ › Idioms · endings › close the door

close the door

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
kết thúc một khả năng hoặc cơ hội
UK /kloʊz ðə dɔr/ · US /kloʊz ðə dɔr/
to end a possibility or opportunity
By refusing the offer, you may close the door to new opportunities.
→ Bằng cách từ chối đề nghị, bạn có thể kết thúc cơ hội mới.
He closed the door on his past mistakes.→ Anh ấy đã chấm dứt những sai lầm trong quá khứ.
Đồng nghĩa
shut downeliminate
Collocations
close the door on opportunitiesclose the door to the past
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự quyết tâm trong IELTS.
Thường dùng khi nói về sự từ chối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...