highlighting an upward movement
Nghĩa
Định nghĩa · emphasizing a rise in numbers or trends
“The presentation is highlighting an upward movement in investment.”Bài thuyết trình đang nhấn mạnh sự gia tăng trong đầu tư.
“The report is highlighting an upward movement in technology adoption.”Báo cáo đang nhấn mạnh sự gia tăng trong việc áp dụng công nghệ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để làm nổi bật thông tin quan trọng.
Ghi chú · Sử dụng để nhấn mạnh sự thay đổi tích cực.