Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › indicating a steady growth

indicating a steady growth

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
chỉ ra sự gia tăng từ từ và ổn định
UK /ˈɪndɪˌkeɪtɪŋ ə ˈstɛdi ɡroʊθ/ · US /ˈɪndɪˌkeɪtɪŋ ə ˈstɛdi ɡroʊθ/
pointing out a gradual and consistent increase
The statistics are indicating a steady growth in tourism.
→ Các số liệu đang chỉ ra sự gia tăng ổn định trong du lịch.
The data is indicating a steady growth in the economy.→ Dữ liệu đang chỉ ra sự tăng trưởng ổn định trong nền kinh tế.
Đồng nghĩa
showing gradual growthsuggesting consistent increase
Collocations
indicating trendsindicating changes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phát triển ổn định.
Thường dùng trong các báo cáo nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...