Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › signaling a growth in

signaling a growth in

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
chỉ ra sự gia tăng trong một lĩnh vực cụ thể
UK /ˈsɪɡnəlɪŋ ə ɡroʊθ ɪn/ · US /ˈsɪɡnəlɪŋ ə ɡroʊθ ɪn/
indicating an increase in a specific area
The report is signaling a growth in renewable resources.
→ Báo cáo đang chỉ ra sự gia tăng trong các nguồn tài nguyên tái tạo.
The analysis is signaling a growth in digital marketing.→ Phân tích đang chỉ ra sự gia tăng trong tiếp thị kỹ thuật số.
Đồng nghĩa
indicating an increase inhighlighting growth in
Collocations
signaling trendssignaling changes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để chỉ ra các xu hướng quan trọng.
Dùng để nhấn mạnh sự gia tăng trong một lĩnh vực cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...