Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › pointing to a rise in

pointing to a rise in

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
chỉ ra sự gia tăng trong một chỉ số cụ thể
UK /ˈpɔɪntɪŋ tu ə raɪz ɪn/ · US /ˈpɔɪntɪŋ tu ə raɪz ɪn/
indicating an increase in a specific metric
The data is pointing to a rise in online engagement.
→ Dữ liệu đang chỉ ra sự gia tăng trong sự tham gia trực tuyến.
The findings are pointing to a rise in health awareness.→ Các phát hiện đang chỉ ra sự gia tăng trong nhận thức về sức khỏe.
Đồng nghĩa
indicating an increase inshowing a rise in
Collocations
pointing to trendspointing to changes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm rõ sự thay đổi trong số liệu.
Thường dùng để chỉ sự gia tăng trong các chỉ số cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...