Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › experiencing a rise in

experiencing a rise in

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
trải qua sự gia tăng trong một lĩnh vực cụ thể
UK /ɪkˈspɪərɪənʃɪŋ ə raɪz ɪn/ · US /ɪkˈspɪərɪənʃɪŋ ə raɪz ɪn/
going through an increase in a specific area
The company is experiencing a rise in demand for its products.
→ Công ty đang trải qua sự gia tăng nhu cầu về sản phẩm của mình.
The region is experiencing a rise in tourism.→ Khu vực đang trải qua sự gia tăng trong du lịch.
Đồng nghĩa
undergoing an increase infacing a rise in
Collocations
experiencing changesexperiencing growth
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả tình hình hiện tại.
Thường dùng để chỉ sự thay đổi trong điều kiện hoặc nhu cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...