Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › showing a gradual improvement

showing a gradual improvement

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
chỉ ra sự cải thiện chậm và ổn định
UK /ˈʃoʊɪŋ ə ˈɡrædʒuəl ɪmˈpruːvmənt/ · US /ˈʃoʊɪŋ ə ˈɡrædʒuəl ɪmˈpruːvmənt/
indicating a slow and steady enhancement
The project is showing a gradual improvement in efficiency.
→ Dự án đang chỉ ra sự cải thiện dần dần trong hiệu quả.
The research is showing a gradual improvement in health outcomes.→ Nghiên cứu đang chỉ ra sự cải thiện dần dần trong kết quả sức khỏe.
Đồng nghĩa
indicating slow progressshowing steady enhancement
Collocations
showing progressshowing changes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tiến bộ.
Thường dùng để mô tả sự cải thiện theo thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...