Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › noticing a consistent increase

noticing a consistent increase

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
nhận thấy sự gia tăng ổn định theo thời gian
UK /ˈnoʊtɪsɪŋ ə kənˈsɪstənt ɪnˈkriːs/ · US /ˈnoʊtɪsɪŋ ə kənˈsɪstənt ɪnˈkriːs/
recognizing a steady rise over time
We are noticing a consistent increase in sales over the past year.
→ Chúng tôi đang nhận thấy sự gia tăng ổn định trong doanh số trong năm qua.
The team is noticing a consistent increase in user engagement.→ Nhóm đang nhận thấy sự gia tăng ổn định trong sự tham gia của người dùng.
Đồng nghĩa
observing a steady riserecognizing a gradual increase
Collocations
noticing trendsnoticing changes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để tạo sự rõ ràng cho luận điểm.
Sử dụng để báo cáo sự gia tăng theo thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...