Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › highlighting a steady increase

highlighting a steady increase

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
nhấn mạnh sự gia tăng từ từ và ổn định
UK /ˈhaɪˌlaɪtɪŋ ə ˈstɛdi ɪnˈkriːs/ · US /ˈhaɪˌlaɪtɪŋ ə ˈstɛdi ɪnˈkriːs/
emphasizing a gradual and consistent rise
The study is highlighting a steady increase in literacy rates.
→ Nghiên cứu đang nhấn mạnh sự gia tăng ổn định trong tỷ lệ biết chữ.
The report is highlighting a steady increase in renewable energy production.→ Báo cáo đang nhấn mạnh sự gia tăng ổn định trong sản xuất năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
emphasizing a gradual riseshowing a consistent increase
Collocations
highlighting trendshighlighting changes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh các xu hướng quan trọng.
Thường dùng để chỉ sự gia tăng ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...