Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › indicating a rise in

indicating a rise in

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
chỉ ra sự gia tăng trong một lĩnh vực cụ thể
UK /ˈɪndɪˌkeɪtɪŋ ə raɪz ɪn/ · US /ˈɪndɪˌkeɪtɪŋ ə raɪz ɪn/
pointing out an increase in a specific area
The analysis is indicating a rise in online sales.
→ Phân tích đang chỉ ra sự gia tăng trong doanh số trực tuyến.
Recent studies are indicating a rise in mental health awareness.→ Các nghiên cứu gần đây đang chỉ ra sự gia tăng trong nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
showing an increase inhighlighting a rise in
Collocations
indicating trendsindicating changes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự thay đổi trong số liệu.
Dùng để chỉ sự gia tăng trong một lĩnh vực cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...