Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

engage in activism

/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈæktɪvɪzəm/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia tích cực vào các chiến dịch thay đổi xã hội phr.

Định nghĩa · to participate actively in campaigns for social change

“Many young people engage in activism to fight for their rights.”Nhiều bạn trẻ tham gia vào các hoạt động nhằm đấu tranh cho quyền lợi của họ.

“Engaging in activism can lead to meaningful change.”Tham gia vào các hoạt động có thể dẫn đến sự thay đổi có ý nghĩa.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về trách nhiệm xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hoạt động xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...