Kho từ › Collocations · human rights › engage in activism

engage in activism

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
tham gia tích cực vào các chiến dịch thay đổi xã hội
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈæktɪvɪzəm/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈæktɪvɪzəm/
to participate actively in campaigns for social change
Many young people engage in activism to fight for their rights.
→ Nhiều bạn trẻ tham gia vào các hoạt động nhằm đấu tranh cho quyền lợi của họ.
Engaging in activism can lead to meaningful change.→ Tham gia vào các hoạt động có thể dẫn đến sự thay đổi có ý nghĩa.
Đồng nghĩa
participate in advocacytake part in social movements
Collocations
engage in social justiceengage in community service
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về trách nhiệm xã hội.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hoạt động xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...