cultivate mutual respect
Nghĩa
Định nghĩa · to develop a relationship based on understanding and appreciation
“Schools should cultivate mutual respect among students of different backgrounds.”Các trường học nên phát triển sự tôn trọng lẫn nhau giữa các học sinh từ các nền tảng khác nhau.
“Cultivating mutual respect is key to peaceful coexistence.”Phát triển sự tôn trọng lẫn nhau là chìa khóa cho sự chung sống hòa bình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về đa dạng văn hóa.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục và giao tiếp.