Kho từ › Collocations · human rights › cultivate mutual respect

cultivate mutual respect

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
phát triển mối quan hệ dựa trên sự hiểu biết và đánh giá cao
UK /ˈkʌltɪve ˈmjuːtʃuəl rɪˈspɛkt/ · US /ˈkʌltɪve ˈmjuːtʃuəl rɪˈspɛkt/
to develop a relationship based on understanding and appreciation
Schools should cultivate mutual respect among students of different backgrounds.
→ Các trường học nên phát triển sự tôn trọng lẫn nhau giữa các học sinh từ các nền tảng khác nhau.
Cultivating mutual respect is key to peaceful coexistence.→ Phát triển sự tôn trọng lẫn nhau là chìa khóa cho sự chung sống hòa bình.
Đồng nghĩa
foster understandingpromote respect
Collocations
cultivate respect for diversitycultivate respect for differences
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về đa dạng văn hóa.
Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục và giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...