Kho từ › Idioms · anger › raise a stink

raise a stink

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
phàn nàn hoặc phản đối một cách ầm ĩ
UK /reɪz ə stɪŋk/ · US /reɪz ə stɪŋk/
to complain or protest loudly
The workers raised a stink about their working conditions.
→ Công nhân đã phàn nàn ầm ĩ về điều kiện làm việc của họ.
She raised a stink when her promotion was denied.→ Cô ấy đã phàn nàn khi bị từ chối thăng chức.
Đồng nghĩa
complainprotest
Collocations
raise a stink about unfair treatmentraise a stink over the issue
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết để thể hiện sự không đồng tình.
Thường dùng khi có sự phản đối mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...