Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · anger · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raise a stink

/reɪz ə stɪŋk/ B2 IELTS

Nghĩa

phàn nàn hoặc phản đối một cách ầm ĩ phr.

Định nghĩa · to complain or protest loudly

“The workers raised a stink about their working conditions.”Công nhân đã phàn nàn ầm ĩ về điều kiện làm việc của họ.

“She raised a stink when her promotion was denied.”Cô ấy đã phàn nàn khi bị từ chối thăng chức.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết để thể hiện sự không đồng tình.

Ghi chú · Thường dùng khi có sự phản đối mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...