Kho từ › Idioms · anger › stew in one's own juice

stew in one's own juice

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
chịu hậu quả của hành động của chính mình
UK /stu ɪn wʌnz oʊn dʒus/ · US /stu ɪn wʌnz oʊn dʒus/
to suffer the consequences of one's own actions
He'll just have to stew in his own juice after that mistake.
→ Anh ấy sẽ phải chịu hậu quả của sai lầm đó.
After lying, she had to stew in her own juice.→ Sau khi nói dối, cô ấy phải chịu hậu quả của mình.
Đồng nghĩa
sufferface consequences
Collocations
stew in one's own juice for a whilestew in one's own juice after a mistake
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần nói để diễn tả sự hối hận.
Dùng khi ai đó phải đối mặt với hậu quả của hành động của họ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...