Kho từ › Idioms · anger › snap at someone

snap at someone

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
nói chuyện một cách sắc bén hoặc tức giận với ai đó
UK /snæp æt sʌmwʌn/ · US /snæp æt sʌmwʌn/
to speak sharply or angrily to someone
He snapped at me when I asked a simple question.
→ Anh ấy đã nói với tôi một cách sắc bén khi tôi hỏi một câu đơn giản.
Don't snap at your friends; they didn't mean to upset you.→ Đừng cáu gắt với bạn bè; họ không có ý làm bạn buồn.
Đồng nghĩa
rebukescold
Collocations
snap at someone unexpectedlysnap at someone over a mistake
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết để thể hiện sự không hài lòng.
Thường dùng khi ai đó phản ứng mạnh mẽ với một câu hỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...