Kho từ › Idioms · anger › be fed up with

be fed up with

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
cảm thấy khó chịu hoặc chán nản với điều gì đó
UK /bi fɛd ʌp wɪð/ · US /bi fɛd ʌp wɪð/
to be annoyed or bored with something
I'm fed up with all the noise in the city.
→ Tôi cảm thấy khó chịu với tất cả tiếng ồn trong thành phố.
She is fed up with his constant complaints.→ Cô ấy đã chán ngấy với những phàn nàn liên tục của anh ấy.
Đồng nghĩa
be tired ofbe annoyed by
Collocations
be fed up with the situationbe fed up with someone's behavior
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong các bài viết mô tả cảm xúc.
Dùng để diễn tả sự chán nản hoặc không hài lòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...