Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › demonstrating a positive trajectory

demonstrating a positive trajectory

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cho thấy một hướng thay đổi tích cực rõ ràng.
UK /ˈdɛməˌstreɪtɪŋ ə ˈpɑzɪtɪv trəˈdʒɛktəri/ · US /ˈdɛməˌstreɪtɪŋ ə ˈpɑzɪtɪv trəˈdʒɛktəri/
showing a clear, positive direction of change.
The data is demonstrating a positive trajectory in sales over the last quarter.
→ Dữ liệu cho thấy một hướng đi tích cực trong doanh số trong quý vừa qua.
The research is demonstrating a positive trajectory in student performance.→ Nghiên cứu cho thấy một hướng đi tích cực trong hiệu suất học tập của sinh viên.
Đồng nghĩa
showing a favorable trendindicating positive growth
Collocations
demonstrating progressdemonstrating growthdemonstrating improvement
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để làm nổi bật sự tiến bộ trong luận điểm của bạn.
Cụm từ này thường dùng trong các bài viết học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...