Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › illustrating a significant rise

illustrating a significant rise

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cho thấy một sự gia tăng lớn trong điều gì đó.
UK /ˌɪləsˈtreɪtɪŋ ə sɪɡˈnɪfɪkənt raɪz/ · US /ˌɪləsˈtreɪtɪŋ ə sɪɡˈnɪfɪkənt raɪz/
showing a large increase in something.
The report is illustrating a significant rise in renewable energy usage.
→ Báo cáo cho thấy một sự gia tăng đáng kể trong việc sử dụng năng lượng tái tạo.
The survey is illustrating a significant rise in public interest in environmental issues.→ Khảo sát cho thấy một sự gia tăng đáng kể trong sự quan tâm của công chúng đối với các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩa
showing a major increaseindicating a notable rise
Collocations
illustrating growthillustrating trendsillustrating changes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm nổi bật những thay đổi đáng chú ý.
Cụm từ này giúp nhấn mạnh mức độ gia tăng lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...