Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › pointing to an upward shift

pointing to an upward shift

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
chỉ ra một sự chuyển động về phía một mức cao hơn.
UK /ˈpɔɪntɪŋ tuː æn ˈʌpwərd ʃɪft/ · US /ˈpɔɪntɪŋ tuː æn ˈʌpwərd ʃɪft/
indicating a movement towards a higher level.
The latest figures are pointing to an upward shift in employment rates.
→ Các số liệu mới nhất đang chỉ ra một sự chuyển động lên trong tỷ lệ việc làm.
These trends are pointing to an upward shift in consumer confidence.→ Những xu hướng này đang chỉ ra một sự chuyển động lên trong sự tự tin của người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
indicating a riseshowing an upward movement
Collocations
pointing to changespointing to trendspointing to improvements
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự chuyển động tích cực trong luận điểm của bạn.
Cụm từ này thường dùng để mô tả sự thay đổi tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...