Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › evidencing a growth pattern

evidencing a growth pattern

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cho thấy một sự gia tăng rõ ràng và lặp lại theo thời gian.
UK /ˈɛvɪdənsɪŋ ə ɡroʊθ ˈpætərn/ · US /ˈɛvɪdənsɪŋ ə ɡroʊθ ˈpætərn/
showing a clear and repeated increase over time.
The analysis is evidencing a growth pattern in tech industry investments.
→ Phân tích đang cho thấy một mô hình tăng trưởng trong các khoản đầu tư vào ngành công nghệ.
The data is evidencing a growth pattern in online shopping habits.→ Dữ liệu đang cho thấy một mô hình tăng trưởng trong thói quen mua sắm trực tuyến.
Đồng nghĩa
showing a trendindicating a development
Collocations
evidencing changesevidencing trendsevidencing improvements
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện tính nhất quán trong dữ liệu của bạn.
Cụm từ này giúp thể hiện sự phát triển liên tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...