Kho từ › Idioms · endings › end in tears

end in tears

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
kết thúc bằng nỗi buồn hoặc thất vọng
UK /ɛnd ɪn tɪrz/ · US /ɛnd ɪn tɪrz/
to result in sadness or disappointment
Their argument ended in tears.
→ Cuộc tranh cãi của họ kết thúc bằng nước mắt.
She feared the project would end in tears.→ Cô ấy lo lắng rằng dự án sẽ kết thúc bằng nỗi buồn.
Đồng nghĩa
end badlyresult in sorrow
Collocations
end in tears for someoneend in tears for a project
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thất vọng trong bài viết.
Dùng để chỉ kết thúc không hạnh phúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...