Kho từ › Idioms · endings › close the book

close the book

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
coi một điều gì đó đã hoàn tất
UK /kloʊs ðə bʊk/ · US /kloʊs ðə bʊk/
to consider something finished
It's time to close the book on this chapter of our lives.
→ Đã đến lúc khép lại chương này trong cuộc đời chúng ta.
After the meeting, we can close the book on this issue.→ Sau cuộc họp, chúng ta có thể coi vấn đề này đã hoàn tất.
Đồng nghĩa
finishconclude
Collocations
close the book on a projectclose the book on a relationship
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hoàn tất trong bài viết.
Dùng để chỉ việc coi một điều gì đó đã xong.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...