Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › by reason of

by reason of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
bởi vì; do
UK /baɪ ˈriːzn ʌv/ · US /baɪ ˈriːzn ʌv/
because of; due to
By reason of her hard work, she earned a promotion.
→ Bởi vì sự chăm chỉ của cô, cô đã được thăng chức.
By reason of his expertise, he was chosen for the project.→ Bởi vì chuyên môn của anh, anh đã được chọn cho dự án.
Đồng nghĩa
due tobecause of
Collocations
by reason of necessityby reason of experienceby reason of circumstances
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện lý do một cách trang trọng.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...