promote human dignity
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage respect for people's worth
“Programs aim to promote human dignity in all communities.”Các chương trình nhằm mục đích thúc đẩy nhân phẩm trong tất cả các cộng đồng.
“Education is key to promote human dignity.”Giáo dục là chìa khóa để thúc đẩy nhân phẩm.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của nhân phẩm.
Ghi chú · Thường sử dụng trong bối cảnh nhân quyền.