Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote human dignity

/prəˈmoʊt ˈhjuːmən ˈdɪɡnɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích tôn trọng giá trị của con người phr.

Định nghĩa · to encourage respect for people's worth

“Programs aim to promote human dignity in all communities.”Các chương trình nhằm mục đích thúc đẩy nhân phẩm trong tất cả các cộng đồng.

“Education is key to promote human dignity.”Giáo dục là chìa khóa để thúc đẩy nhân phẩm.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của nhân phẩm.

Ghi chú · Thường sử dụng trong bối cảnh nhân quyền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...