Kho từ › Collocations · human rights › promote human dignity

promote human dignity

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
khuyến khích tôn trọng giá trị của con người
UK /prəˈmoʊt ˈhjuːmən ˈdɪɡnɪti/ · US /prəˈmoʊt ˈhjuːmən ˈdɪɡnɪti/
to encourage respect for people's worth
Programs aim to promote human dignity in all communities.
→ Các chương trình nhằm mục đích thúc đẩy nhân phẩm trong tất cả các cộng đồng.
Education is key to promote human dignity.→ Giáo dục là chìa khóa để thúc đẩy nhân phẩm.
Đồng nghĩa
foster human dignityuphold human dignity
Collocations
promote respectpromote dignity
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của nhân phẩm.
Thường sử dụng trong bối cảnh nhân quyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...