blow one's stack
/bloʊ wʌnz stæk/ B2 IELTS
Nghĩa
trở nên rất tức giận
phr.
Định nghĩa · to become very angry
“He blew his stack when he saw the report.”Anh ấy đã rất tức giận khi thấy báo cáo.
“She blew her stack after the unfair treatment.”Cô ấy đã rất tức giận sau khi bị đối xử không công bằng.
Đồng nghĩa
lose one's temperget furious
Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện sự tức giận trong bài thi.
Ghi chú · Thường dùng khi tức giận một cách mạnh mẽ.