Kho từ › Idioms · anger › be in a rage

be in a rage

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
rất tức giận
UK /bi ɪn ə reɪdʒ/ · US /bi ɪn ə reɪdʒ/
to be very angry
She was in a rage after the argument.
→ Cô ấy đã rất tức giận sau cuộc cãi vã.
He was in a rage when his plans failed.→ Anh ấy đã rất tức giận khi kế hoạch của mình thất bại.
Đồng nghĩa
be furiousbe enraged
Collocations
be in a rage at someonebe in a rage over something
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thể hiện cảm xúc rất mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...