Kho từ › Idioms · anger › be at each other's throats

be at each other's throats

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
cãi nhau hoặc tranh cãi với ai đó
UK /bi æt iːtʃ ˈʌðərz θroʊts/ · US /bi æt iːtʃ ˈʌðərz θroʊts/
to be arguing or fighting with someone
The siblings were at each other's throats over the inheritance.
→ Các anh chị em đã cãi nhau về di sản.
They were at each other's throats during the debate.→ Họ đã tranh cãi nhau trong cuộc tranh luận.
Đồng nghĩa
quarrelfight
Collocations
be at each other's throats over somethingbe at each other's throats about something
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để mô tả xung đột trong bài viết.
Thường dùng khi cãi nhau gay gắt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...