Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · anger · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get one's hackles up

/ɡɛt wʌnz ˈhæklz ʌp/ B2 IELTS

Nghĩa

trở nên tức giận hoặc khó chịu phr.

Định nghĩa · to become angry or irritated

“His rude comments really got my hackles up.”Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã làm tôi tức giận.

“She gets her hackles up when people are disrespectful.”Cô ấy rất tức giận khi người khác thiếu tôn trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện cảm xúc trong bài thi.

Ghi chú · Dùng khi cảm thấy bị xúc phạm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...