Kho từ › Idioms · anger › be in a snit

be in a snit

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
trở nên tức giận hoặc khó chịu
UK /bi ɪn ə snɪt/ · US /bi ɪn ə snɪt/
to be in a state of anger or irritation
She was in a snit after the meeting.
→ Cô ấy đã tức giận sau cuộc họp.
He’s been in a snit all day over the issue.→ Anh ấy đã khó chịu cả ngày vì vấn đề đó.
Đồng nghĩa
be upsetbe annoyed
Collocations
be in a snit about somethingbe in a snit with someone
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng khi cảm thấy khó chịu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...