be all fired up
/bi ɔl faɪrd ʌp/ B2 IELTS
Nghĩa
rất phấn khích hoặc tức giận
phr.
Định nghĩa · to be very excited or angry
“He was all fired up about the new project.”Anh ấy rất phấn khích về dự án mới.
“She got all fired up during the debate.”Cô ấy đã rất tức giận trong cuộc tranh luận.
Đồng nghĩa
be enthusiasticbe angry
Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện cảm xúc mãnh liệt.
Ghi chú · Dùng khi ai đó rất hăng hái hoặc tức giận.