Kho từ › Idioms · anger › be all fired up

be all fired up

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
rất phấn khích hoặc tức giận
UK /bi ɔl faɪrd ʌp/ · US /bi ɔl faɪrd ʌp/
to be very excited or angry
He was all fired up about the new project.
→ Anh ấy rất phấn khích về dự án mới.
She got all fired up during the debate.→ Cô ấy đã rất tức giận trong cuộc tranh luận.
Đồng nghĩa
be enthusiasticbe angry
Collocations
be all fired up for somethingbe all fired up at someone
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện cảm xúc mãnh liệt.
Dùng khi ai đó rất hăng hái hoặc tức giận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...