Kho từ › Collocations · human rights › foster respect for diversity

foster respect for diversity

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
khuyến khích sự trân trọng các nền tảng khác nhau
UK /ˈfɔːstər rɪˈspɛkt fɔr dɪˈvɜːrsɪti/ · US /ˈfɔːstər rɪˈspɛkt fɔr dɪˈvɜːrsɪti/
to encourage appreciation of different backgrounds
We must foster respect for diversity in our schools.
→ Chúng ta phải khuyến khích sự trân trọng sự đa dạng trong trường học của mình.
Programs aim to foster respect for diversity in communities.→ Các chương trình nhằm mục đích khuyến khích sự trân trọng sự đa dạng trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
promote appreciation for diversityencourage understanding of differences
Collocations
foster cultural appreciationfoster inclusivity
🎯 IELTS: Thể hiện sự tôn trọng sự đa dạng trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự đa dạng văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...