Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › one might consider that

one might consider that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Đáng để suy nghĩ về điều có thể xảy ra.
UK · US
It is worth thinking about what may happen.
One might consider that remote work will become more common.
→ Đáng để suy nghĩ rằng làm việc từ xa sẽ trở nên phổ biến hơn.
One might consider that environmental policies will change.→ Đáng để suy nghĩ rằng các chính sách môi trường sẽ thay đổi.
Đồng nghĩa
one might think that
Collocations
one might consider that trends will shiftone might consider that challenges will arise
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự mở rộng tư duy trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự cân nhắc trong dự đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...