Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › it is expected to result in

it is expected to result in

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Dự kiến rằng điều gì đó sẽ gây ra kết quả cụ thể.
UK · US
It is anticipated that something will cause a specific outcome.
It is expected to result in better educational outcomes.
→ Dự kiến rằng điều này sẽ dẫn đến kết quả giáo dục tốt hơn.
It is expected to result in higher employment rates.→ Dự kiến rằng điều này sẽ dẫn đến tỷ lệ việc làm cao hơn.
Đồng nghĩa
it is anticipated to lead to
Collocations
it is expected to result in improvementsit is expected to result in changes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ kết quả của dự đoán.
Dùng để chỉ ra kết quả của một hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...