Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › it is likely to influence

it is likely to influence

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Dự kiến sẽ có ảnh hưởng đến điều gì đó.
UK · US
It is expected to have an effect on something.
It is likely to influence public opinion.
→ Dự kiến sẽ có ảnh hưởng đến ý kiến công chúng.
It is likely to influence future policies.→ Dự kiến sẽ có ảnh hưởng đến các chính sách trong tương lai.
Đồng nghĩa
it is expected to affect
Collocations
it is likely to influence decisionsit is likely to influence trends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ ảnh hưởng của dự đoán.
Dùng để chỉ ra tác động của một hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...