Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › it is likely to change

it is likely to change

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Dự kiến rằng điều gì đó sẽ khác trong tương lai.
UK · US
It is expected that something will be different in the future.
It is likely to change how we interact.
→ Dự kiến rằng điều này sẽ thay đổi cách chúng ta tương tác.
It is likely to change the job market significantly.→ Dự kiến rằng điều này sẽ thay đổi thị trường lao động một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
it is expected to alter
Collocations
it is likely to change perceptionsit is likely to change behaviors
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thay đổi trong dự đoán.
Dùng khi nói về sự thay đổi trong tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...