Kho từ › Collocations · renewable energy › enhance energy production

enhance energy production

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
tăng cường sản xuất năng lượng.
UK /ɪnˈhæns ˈɛnərdʒi prəˈdʌkʃən/ · US /ɪnˈhæns ˈɛnərdʒi prəˈdʌkʃən/
improve the process of generating energy.
New technologies can enhance energy production efficiency.
→ Công nghệ mới có thể tăng cường hiệu quả sản xuất năng lượng.
We must find ways to enhance energy production sustainably.→ Chúng ta phải tìm cách tăng cường sản xuất năng lượng một cách bền vững.
Đồng nghĩa
improve energy generationboost energy production
Collocations
maximize energy productionoptimize energy production
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về công nghệ để minh họa.
Tăng cường sản xuất năng lượng là mục tiêu quan trọng trong phát triển bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...