Kho từ › Idioms · anger › hit the ceiling

hit the ceiling

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
trở nên rất tức giận đột ngột
UK /hɪt ðə səˈliː.ɪŋ/ · US /hɪt ðə səˈliː.ɪŋ/
to become very angry suddenly
When she saw the mess in the kitchen, she hit the ceiling.
→ Khi cô ấy thấy đống lộn xộn trong bếp, cô ấy đã rất tức giận.
He hit the ceiling when he found out about the mistake.→ Anh ấy đã rất tức giận khi phát hiện ra lỗi lầm.
Đồng nghĩa
blow upexplode
Collocations
hit the ceiling over somethinghit the ceiling at someone
🎯 IELTS: Hãy sử dụng thành ngữ này để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
Cách dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...