Kho từ › Idioms · anger › put someone on edge

put someone on edge

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
làm ai đó lo lắng hoặc hồi hộp
UK /pʊt ˈsʌmˌwʌn ɑn ɛdʒ/ · US /pʊt ˈsʌmˌwʌn ɑn ɛdʒ/
to make someone nervous or anxious
The uncertainty of the situation put everyone on edge.
→ Sự không chắc chắn của tình huống đã làm mọi người lo lắng.
His loud voice puts me on edge.→ Giọng nói to của anh ấy làm tôi cảm thấy hồi hộp.
Đồng nghĩa
make nervousunnerving
Collocations
put someone on edge with somethingput someone on edge during a discussion
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện cảm xúc trong bài thi.
Dùng để chỉ cảm giác lo lắng trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...