get in a twist
/ɡɛt ɪn ə twɪst/ B2 IELTS
Nghĩa
trở nên buồn bã hoặc lo lắng về điều gì đó
phr.
Định nghĩa · to become upset or worried about something
“Don’t get in a twist over minor issues.”Đừng lo lắng về những vấn đề nhỏ nhặt.
“He often gets in a twist about his work.”Anh ấy thường lo lắng về công việc của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự lo lắng trong bài thi.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự lo lắng không cần thiết.