Kho từ › Idioms · anger › snap under pressure

snap under pressure

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
mất kiểm soát vì căng thẳng hoặc áp lực
UK /snæp ˈʌndər ˈprɛʃər/ · US /snæp ˈʌndər ˈprɛʃər/
to lose control due to stress or pressure
He snapped under pressure and shouted at everyone.
→ Anh ấy đã mất kiểm soát và la hét với mọi người.
Some people snap under pressure in high-stress jobs.→ Một số người mất kiểm soát trong công việc căng thẳng.
Đồng nghĩa
break downlose control
Collocations
snap under pressure at worksnap under pressure in a situation
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự căng thẳng trong bài thi.
Thường dùng khi ai đó không còn chịu đựng được áp lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...