Kho từ › Idioms · endings › draw the curtain

draw the curtain

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
kết thúc một buổi biểu diễn hoặc sự kiện
UK /drɔ ðə ˈkɜrtən/ · US /drɔ ðə ˈkɜrtən/
to end a performance or event
The show was great, but all good things must draw the curtain eventually.
→ Buổi biểu diễn rất tuyệt, nhưng mọi điều tốt đẹp đều phải kết thúc.
As the conference drew the curtain, everyone felt inspired.→ Khi hội nghị kết thúc, mọi người đều cảm thấy được truyền cảm hứng.
Đồng nghĩa
endconclude
Collocations
draw the curtain on an eventdraw the curtain at the end
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự kết thúc trong phần Writing.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...