Kho từ › Idioms · endings › bring to an end

bring to an end

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
khiến một điều gì đó dừng lại
UK /brɪŋ tu æn ɛnd/ · US /brɪŋ tu æn ɛnd/
to cause something to stop
They decided to bring the project to an end due to lack of funds.
→ Họ quyết định dừng dự án do thiếu kinh phí.
The committee voted to bring to an end the discussion.→ Ủy ban đã bỏ phiếu để dừng cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
terminateconclude
Collocations
bring to an end a projectbring to an end a conversation
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết đoán trong Writing.
Dùng khi muốn kết thúc một cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...