Kho từ › Idioms · endings › say goodbye to

say goodbye to

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
kết thúc mối quan hệ hoặc kết nối với điều gì đó
UK /seɪ ɡʊdˈbaɪ tu/ · US /seɪ ɡʊdˈbaɪ tu/
to end a relationship or connection with something
It's time to say goodbye to old habits and embrace change.
→ Đã đến lúc nói lời tạm biệt với thói quen cũ và chấp nhận sự thay đổi.
She had to say goodbye to her childhood home.→ Cô ấy phải nói lời tạm biệt với ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
Đồng nghĩa
part waysend
Collocations
say goodbye to a friendsay goodbye to the past
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong Speaking.
Dùng khi muốn thể hiện sự chia tay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...