Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › owing to the fact that

owing to the fact that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
bởi vì một điều gì đó
UK /ˈoʊ.ɪŋ tuː ðə fækt ðæt/ · US /ˈoʊ.ɪŋ tuː ðə fækt ðæt/
because of something
Owing to the fact that he was late, he missed the meeting.
→ Bởi vì anh ấy đến muộn, anh ấy đã bỏ lỡ cuộc họp.
Owing to the fact that she was ill, she couldn't attend the class.→ Bởi vì cô ấy bị ốm, cô không thể tham gia lớp học.
Đồng nghĩa
because ofdue to
Collocations
owing to circumstancesowing to delays
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ nguyên nhân trong các phần viết.
Cụm từ này thường được dùng trong các bài luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...