Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › in view of the circumstances

in view of the circumstances

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
xem xét tình huống hiện tại
UK /ɪn vjuː ʌv ðə ˈsɜː.kəm.stæn.sɪz/ · US /ɪn vjuː ʌv ðə ˈsɜː.kəm.stæn.sɪz/
considering the current situation
In view of the circumstances, we decided to postpone the event.
→ Xem xét tình huống hiện tại, chúng tôi quyết định hoãn sự kiện.
In view of the circumstances, additional support was provided.→ Xem xét tình huống hiện tại, hỗ trợ bổ sung đã được cung cấp.
Đồng nghĩa
considering the situationin light of the situation
Collocations
in view of evidencein view of developments
🎯 IELTS: Thể hiện sự xem xét cẩn thận trong các lập luận.
Dùng để thể hiện sự thận trọng khi ra quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...